食不果腹
shíbùguǒfù
[ㄕˊ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄛˇ ㄈㄨˋ]
THỰC BẤT QUẢ PHÚC
- 1.nghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: nghèo đói

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.