學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
食季
食季
shí
jì
[ㄕˊ ㄐㄧˋ]
THỰC QUÝ
1.
mùa thực phẩm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
美食
měishí
món ngon
季節
jìjié
thời gian
春季
chūnjì
mùa xuân
零食
língshí
đồ ăn vặt
糧食
liángshi
lương thực
飲食
yǐnshí
ăn uống
食品
shípǐn
thực phẩm; đồ ăn; lương thực
逐字解
Từng chữ trong từ
食
thực, tự
ăn
季
quý, quí
mùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實際
shíjì
thực tế
世紀
shìjì
thế kỷ
時機
shíjī
cơ hội; thời điểm thích hợp
事跡
shìjì
hành động
事蹟
shìjì
công lao; hành động nổi bật; chiến công
詩集
shījí
tuyển tập thơ
記憶技巧
Mẹo nhớ
食
THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
食季 nghĩa là gì? · Kaori Dict