學華語Kaori Dict

飢寒交迫

giản thể: 饥寒交迫

hánjiāo

ㄐㄧ ㄏㄢˊ ㄐㄧㄠ ㄆㄛˋ

CƠ HÀN GIAO BÁCH

  1. 1.bị đói và lạnh cùng lúc (thành ngữ)
  2. 2.đói rét
  3. 3.nghèo khổ cùng cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飢寒交迫 nghĩa là gì? · Kaori Dict