學華語Kaori Dict

giản thể:

bǎo

ㄅㄠˇ

BÃO

HSK 2TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    面條兒很好吃,我吃飽了。

    miàn tiáor hěn hǎo chī wǒ chī bǎo le

    Mì rất ngon, tôi đã ăn no.

  • 2

    湯姆飽了。

    Tāngmǔ bǎo le。

    Tom đã no

  • 3

    飽腹不思學。

    bǎo fù bù sī xué。

    No bụng thì không muốn học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饱 nghĩa là gì? · Kaori Dict