- 1.nơi tốt đẹp nhất trong cả nước (thường dùng để chỉ thủ đô)
- 2.cũng viết 首善之地[shou3 shan4 zhi1 di4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.