學華語Kaori Dict

首字母

shǒu

ㄕㄡˇ ㄗˋ ㄇㄨˇ

THỦ TỰ MẪU

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把她姓名的首字母繡在一塊白色的手帕上。

    tā bǎ tā xìngmíng de shǒuzìmǔ xiù zài yīkuài báisè de shǒupà shàng。

    Cô ấy đã thêu hai chữ cái đầu của tên mình lên một chiếc khăn trắng

  • 2

    誰能告訴我TATOEBA首字母縮合詞的意思?

    shéi néng gàosu wǒ T A T O E B A shǒuzìmǔ suō hé cí de yìsi?

    Ai có thể nói cho tôi biết ý nghĩa của từ viết tắt TATOEBA?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首字母 nghĩa là gì? · Kaori Dict