學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
首級
首級
giản thể:
首级
shǒu
jí
[ㄕㄡˇ ㄐㄧˊ]
THỦ CẤP
1.
đầu bị chặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
首先
shǒuxiān
trước tiên
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
首都
shǒudū
thủ đô
超級
chāojí
siêu-
首
shǒu
đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
首
thủ, thú
đầu
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
手機
shǒujī
điện thoại di động
收集
shōují
thu thập
手記
shǒujì
ghi chép
手跡
shǒujì
bút tích hoặc tranh vẽ gốc của ai đó
授計
shòujì
thổ lộ kế hoạch với ai đó
首季
shǒujì
mùa đầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
首级 nghĩa là gì? · Kaori Dict