香巴拉
Xiāngbālā
[ㄒㄧㄤ ㄅㄚ ㄌㄚ]
HƯƠNG BA LẠP
- 1.Shambhala, địa điểm huyền thoại (Phật giáo, Ấn Độ giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.