學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
香港腳
香港腳
giản thể:
香港脚
Xiāng
gǎng
jiǎo
[ㄒㄧㄤ ㄍㄤˇ ㄐㄧㄠˇ]
HƯƠNG CẢNG CƯỚC
1.
bệnh nấm chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
香
xiāng
thơm
香蕉
xiāngjiāo
quả chuối
腳步
jiǎobù
bước chân
香腸
xiāngcháng
xúc xích
港口
gǎngkǒu
cảng
香味
xiāngwèi
hương thơm
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
逐字解
Từng chữ trong từ
香
hương
hương thơm
港
cảng
cảng, bến
腳
cước
chân
記憶技巧
Mẹo nhớ
香
HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
香港脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict