香火鼎盛
xiānghuǒdǐngshèng
[ㄒㄧㄤ ㄏㄨㄛˇ ㄉㄧㄥˇ ㄕㄥˋ]
HƯƠNG HOẢ ĐỈNH THỊNH
- 1.(ngôi đền) đông nghịt người thờ cúng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.