香辣椒
xiānglàjiāo
[ㄒㄧㄤ ㄌㄚˋ ㄐㄧㄠ]
HƯƠNG LẠT TIÊU
- 1.cây all-spice (Pimenta dioica)
- 2.tiêu Jamaica

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.