學華語Kaori Dict

馬克

giản thể: 马克

ㄇㄚˇ ㄎㄜˋ

MÃ KHẮC

  1. 1.Mark (tên)

Cách đọc khác:mǎkèmark (đơn vị tiền tệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬克有我的書。

    Mǎkè yǒu wǒ de shū。

    Mark có cuốn sách của tôi

  • 2

    馬克給他的兒子買了輛車。

    Mǎkè gěi tā de érzi mǎi le liàng chē。

    Marco đã mua một chiếc xe cho con trai mình

  • 3

    馬克的書非常有趣。

    Mǎkè de shū fēicháng yǒuqù。

    Cuốn sách của Mark rất thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬克 nghĩa là gì? · Kaori Dict