學華語Kaori Dict

馬拉松

giản thể: 马拉松

sōng

ㄇㄚˇ ㄌㄚ ㄙㄨㄥ

MÃ LẠP TÙNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    150個人參加了馬拉松比賽。

    1 5 0 gèrén cānjiā le mǎlāsōng bǐsài。

    150 người tham gia cuộc đua marathon.

  • 2

    我們將參加馬拉松。

    wǒmen jiāng cānjiā mǎlāsōng。

    Chúng tôi sẽ tham gia cuộc đua marathon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬拉松 nghĩa là gì? · Kaori Dict