學華語Kaori Dict

驚喜若狂

giản thể: 惊喜若狂

jīngruòkuáng

ㄐㄧㄥ ㄒㄧˇ ㄖㄨㄛˋ ㄎㄨㄤˊ

KINH HỶ NHƯỢC CUỒNG

  1. 1.vui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui
  2. 2.to ra niềm vui không bờ bến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚喜若狂 nghĩa là gì? · Kaori Dict