學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驚艷
驚艷
giản thể:
惊艳
jīng
yàn
[ㄐㄧㄥ ㄧㄢˋ]
KINH DIỄM
1.
đẹp choáng ngợp
2.
đẹp ngỡ ngàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吃驚
chījīng
bị giật mình
震驚
zhènjīng
sốc
驚人
jīngrén
kinh ngạc
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
驚訝
jīngyà
kinh ngạc
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
驚奇
jīngqí
kinh ngạc
驚慌
jīnghuāng
hoảng hốt
逐字解
Từng chữ trong từ
驚
kinh
bắt nạt, làm kinh hãi, làm ngạc nhiên
艷
diễm
艶 — đẹp, gợi cảm, quyến rũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
經驗
jīngyàn
kinh nghiệm
驚豔
jīngyàn
rất ấn tượng; kinh ngạc; ngỡ ngàng / làm cho người khác kinh ngạc; để lại ấn tượng sâu sắc
井研
Jǐngyán
huyện Tỉnh Nghiên ở Nhạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
敬煙
jìngyān
mời thuốc lá (cho khách)
競艷
jìngyàn
tranh nhau rực rỡ nhất
精研
jīngyán
nghiên cứu cẩn thận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驚艷 nghĩa là gì? · Kaori Dict