學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驚險片
驚險片
giản thể:
惊险片
jīng
xiǎn
piàn
[ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄢˇ ㄆㄧㄢˋ]
KINH HIỂM PHIẾN
1.
phim ly kỳ (giật gân)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
片
piàn
mảnh mỏng
影片
yǐngpiàn
bản sao của phim
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
相片
xiàngpiàn
hình ảnh
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
名片
míngpiàn
danh thiếp
圖片
túpiàn
bức tranh; bức ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
驚
kinh
bắt nạt, làm kinh hãi, làm ngạc nhiên
險
hiểm
núi thung
片
phiến
piên — lát, mảnh, dải
記憶技巧
Mẹo nhớ
片
PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驚險片 nghĩa là gì? · Kaori Dict