- 1.Marx (tên)
- 2.Karl Marx (1818-1883), nhà cách mạng, nhà kinh tế và nhà sử học người Đức

例句Câu ví dụ
- 1
卡爾馬克思說了:“全世界無產者,聯合起來!”
Kǎěr Mǎkèsī shuō le: “ quánshìjiè wúchǎnzhě, liánhé qǐlai! ”
Karl Marx nói: 'Lực lượng lao động toàn thế giới, đoàn kết lên!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.