學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驅走
驅走
giản thể:
驱走
qū
zǒu
[ㄑㄩ ㄗㄡˇ]
KHU TẨU
1.
xua đuổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
走
zǒu
đi
走路
zǒulù
đi bộ
走進
zǒujìn
đi vào
走過
zǒuguò
đi qua
走開
zǒukāi
rời đi; bỏ đi; cút đi
走私
zǒusī
buôn lậu
逃走
táozǒu
trốn thoát
走廊
zǒuláng
hành lang
逐字解
Từng chữ trong từ
驅
khu, xúi
đẩy ngựa
走
tẩu
đi bộ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
取走
qǔzǒu
loại bỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
走
TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驱走 nghĩa là gì? · Kaori Dict