學華語Kaori Dict

ㄍㄨˇ

CỐT

  1. 1.xương

Cách đọc khác:骨 — dùng trong 骨碌碌[gu1 lu4 lu4] / dùng trong 骨碌[gu1 lu5] / dùng trong 骨朵[gu1 duo5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    橈骨是前臂中的一塊骨。

    ráogǔ shì qiánbì zhòngdì yīkuài gǔ。

    Xương quay là một xương trong cánh tay trước

  • 2

    湯姆在胸上有個頭骨文身。

    Tāngmǔ zài xiōng shàng yǒu gètóu gǔ wénshēn。

    Tom có một hình xăm đầu xương trên ngực

  • 3

    他才是真有風骨的人了!

    tā cái shì zhēn yǒufēng gǔ de rén le!

    Chính anh ấy mới là người thực sự có khí phách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict