骨法
gǔfǎ
[ㄍㄨˇ ㄈㄚˇ]
CỐT PHÁP
- 1.cấu trúc xương và tướng mạo
- 2.sự mạnh mẽ quan sát trong nét bút (thư pháp Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.