學華語Kaori Dict

髒病

giản thể: 脏病

zāngbìng

ㄗㄤ ㄅㄧㄥˋ

TẠNG BỆNH

  1. 1.(khẩu ngữ) bệnh hoa liễu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有心臟病。

    nǐ yǒuxīn zāngbìng。

    Anh có bệnh tim

  • 2

    湯姆有心臟病。

    Tāngmǔ yǒuxīn zāngbìng。

    Tom bị bệnh tim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髒病 nghĩa là gì? · Kaori Dict