學華語Kaori Dict

體育活動

giản thể: 体育活动

huódòng

ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄏㄨㄛˊ ㄉㄨㄥˋ

THỂ DỤC HOẠT ĐỘNG

  1. 1.thể thao
  2. 2.hoạt động thể thao

例句Câu ví dụ

  • 1

    相撲是日本傳統的體育活動。

    xiāngpū shìrì běn chuántǒng de tǐyùhuódòng。

    Sumo là một môn thể thao truyền thống của Nhật Bản

  • 2

    對我自己來說,每個人應該有學知識的愛好,也應該對體育活動感興趣。

    duì wǒ zìjǐ lái shuō, měigerén yīnggāi yǒu xué zhīshi de àihào, yě yīnggāi duì tǐyùhuódòng gǎnxìngqù。

    Đối với bản thân tôi, mỗi người nên có sở thích học hỏi kiến thức, cũng nên quan tâm đến các hoạt động thể thao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體育活動 nghĩa là gì? · Kaori Dict