學華語Kaori Dict

體育達標測驗

giản thể: 体育达标测验

biāoyàn

ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄉㄚˊ ㄅㄧㄠ ㄘㄜˋ ㄧㄢˋ

THỂ DỤC ĐẠT TIÊU TRẮC NGHIỆM

  1. 1.bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體育達標測驗 nghĩa là gì? · Kaori Dict