高不成低不就
gāobùchéngdībùjiù
[ㄍㄠ ㄅㄨˋ ㄔㄥˊ ㄉㄧ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄡˋ]
CAO BẤT THÀNH ĐÊ BẤT TỰU
- 1.cao không tới, thấp không xong (thành ngữ); không đủ năng lực cho vị trí cao, nhưng quá kiêu ngạo để nhận vị trí thấp

例句Câu ví dụ
- 1
這年記高不成低不就,很痛苦。
zhè nián jì gāobùchéngdībùjiù, hěn tòngkǔ。
Năm nay cao không lên, thấp không xuống, rất đau khổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.