學華語Kaori Dict

高壓氧療法

giản thể: 高压氧疗法

gāoyǎngliáo

ㄍㄠ ㄧㄚ ㄧㄤˇ ㄌㄧㄠˊ ㄈㄚˇ

CAO ÁP DƯỠNG LIỆU PHÁP

  1. 1.liệu pháp oxy cao áp (HBOT)
  2. 2.cũng 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高压氧疗法 nghĩa là gì? · Kaori Dict