學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
高句麗
高句麗
giản thể:
高句丽
Gāo
gōu
lí
[ㄍㄠ ㄍㄡ ㄌㄧˊ]
CAO CÂU LY
1.
Cao Câu Ly (37 TCN-668 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高
gāo
cao
高興
gāoxìng
vui
句
jù
câu
句子
jùzi
câu
高中
gāozhōng
trường trung học phổ thông
高級
gāojí
cấp cao
提高
tígāo
nâng cao
美麗
měilì
đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
高
cao
cao
句
câu, cú
câu
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
高勾麗
Gāogōulí
biến thể của 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
高
CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
高句丽 nghĩa là gì? · Kaori Dict