學華語Kaori Dict

高台縣

giản thể: 高台县

Gāotáixiàn

ㄍㄠ ㄊㄞˊ ㄒㄧㄢˋ

CAO ĐÀI HUYỆN

  1. 1.huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Cách đọc khác:GāotáiXiànCao Đài huyện — Cao Đài, một huyện thuộc thành phố Trương Dật [Trương Dật Thị4], Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高台縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict