- 1.trường thọ
- 2.tuổi thọ cao
- 3.tuổi cao của ngài?

例句Câu ví dụ
- 1
請問您老人家高壽?
qǐngwèn nín lǎorénjiā gāoshòu?
Xin hỏi cụ bao nhiêu tuổi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.