高山旋木雀
gāoshānxuánmùquè
[ㄍㄠ ㄕㄢ ㄒㄩㄢˊ ㄇㄨˋ ㄑㄩㄝˋ]
CAO SƠN HOÀN MỘC TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim treo cây đuôi thanh (Certhia himalayana)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.