高山金翅雀
gāoshānjīnchìquè
[ㄍㄠ ㄕㄢ ㄐㄧㄣ ㄔˋ ㄑㄩㄝˋ]
CAO SƠN KIM SÍ TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ xanh ngực vàng (Chloris spinoides)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.