高岸深谷
gāoànshēngǔ
[ㄍㄠ ㄢˋ ㄕㄣ ㄍㄨˇ]
CAO NGẠN THÂM CỐC
- 1.bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.