高矮胖瘦
gāoǎipàngshòu
[ㄍㄠ ㄞˇ ㄆㄤˋ ㄕㄡˋ]
CAO ẢI BÀN SẤU
- 1.thể trạng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo)
- 2.dáng vóc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.