- 1.cơ sở giáo dục nghề nghiệp cao (viết tắt của 高等職業技術學校|高等职业技术学校[gao1 deng3 zhi2 ye4 ji4 shu4 xue2 xiao4])
- 2.chức danh học thuật hoặc chuyên môn cao (viết tắt của 高級職稱|高级职称[gao1 ji2 zhi2 cheng1])
- 3.nhân viên cấp cao (viết tắt của 高級職員|高级职员[gao1 ji2 zhi2 yuan2])
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Đài Loan) trường trung học nghề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.