學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
高速率
高速率
gāo
sù
lǜ
[ㄍㄠ ㄙㄨˋ ㄌㄩˋ]
CAO TỐC LUẬT
1.
tốc độ cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高
gāo
cao
高興
gāoxìng
vui
高中
gāozhōng
trường trung học phổ thông
高級
gāojí
cấp cao
提高
tígāo
nâng cao
速度
sùdù
tốc độ
快速
kuàisù
nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
高速
gāosù
tốc độ cao
逐字解
Từng chữ trong từ
高
cao
cao
速
tốc
nhanh, nhanh chóng
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
高速路
gāosùlù
đường cao tốc; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
高
CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
高速率 nghĩa là gì? · Kaori Dict