高速路
gāosùlù
[ㄍㄠ ㄙㄨˋ ㄌㄨˋ]
CAO TỐC LỘ
- 1.đường cao tốc; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])

例句Câu ví dụ
- 1
那多山地區還沒有高速路。所有貨運被馱在人的背上或在馬的背上。
nà duōshāndìqū hái méiyǒu gāosùlù。 suǒyǒu huòyùn bèi tuó zài rén de bèi shàng huò zài mǎ de bèi shàng。
Vùng núi đó vẫn chưa có đường cao tốc. Tất cả hàng hóa đều được vận chuyển trên lưng người và ngựa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.