學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
高速網絡
高速網絡
giản thể:
高速网络
gāo
sù
wǎng
luò
[ㄍㄠ ㄙㄨˋ ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ]
CAO TỐC VÕNG LẠC
1.
mạng tốc độ cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高
gāo
cao
高興
gāoxìng
vui
上網
shàngwǎng
lên mạng
高中
gāozhōng
trường trung học phổ thông
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
高級
gāojí
cấp cao
逐字解
Từng chữ trong từ
高
cao
cao
速
tốc
nhanh, nhanh chóng
網
võng
bộ, lưới, mạng
絡
lạc, rạc
bắt vào, quấn quanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
高
CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
高速網絡 nghĩa là gì? · Kaori Dict