學華語Kaori Dict

鬼天氣

giản thể: 鬼天气

guǐtiān

ㄍㄨㄟˇ ㄊㄧㄢ ㄑㄧˋ

QUỶ THIÊN KHÍ

  1. 1.thời tiết tồi tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這鬼天氣,要把人熱死。

    zhè guǐtiānqì, yào bǎ rén rè sǐ。

    Thời tiết quái ác này sẽ khiến người ta chết vì nóng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼天氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict