鬼由心生
guǐyóuxīnshēng
[ㄍㄨㄟˇ ㄧㄡˊ ㄒㄧㄣ ㄕㄥ]
QUỶ DO TÂM SINH
- 1.quỷ sinh từ tâm (thành ngữ)
- 2.nỗi sợ bắt nguồn từ tâm trí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.