學華語Kaori Dict

ㄇㄛˊ

MA

  1. 1.(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ
  2. 2.(tiền tố) siêu nhiên; ma thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在對抗睡魔。

    wǒ zài duìkàng shuì mó。

    Tôi đang chiến đấu với cơn buồn ngủ.

  • 2

    我有一個父親是魔術師的朋友。

    wǒ yǒu yīge fùqīn shì móshùshī de péngyou。

    Tôi có một người bạn mà người cha của họ là một nhà ảo thuật

  • 3

    薩米不太會表演魔術。

    Sà mǐ bù tài huì biǎoyǎn móshù。

    Sami không giỏi biểu diễn ảo thuật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔 nghĩa là gì? · Kaori Dict