- 1.pháp sư
- 2.thuật sĩ
- 3.nhà ảo thuật

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是魔法師。
Tāngmǔ shì mófǎshī。
Tom là phù thủy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.