學華語Kaori Dict

魚沉雁杳

giản thể: 鱼沉雁杳

chényànyǎo

ㄩˊ ㄔㄣˊ ㄧㄢˋ ㄧㄠˇ

NGƯ TRẦM NHẠN YỂU

  1. 1.nghĩa đen: cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không có tin tức (về ai đó đã rời đi); mất liên lạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚沉雁杳 nghĩa là gì? · Kaori Dict