學華語Kaori Dict

鯉魚打挺

giản thể: 鲤鱼打挺

tǐng

ㄌㄧˇ ㄩˊ ㄉㄚˇ ㄊㄧㄥˇ

LÝ NGƯ ĐẢ ĐĨNH

  1. 1.(võ thuật, thể dục) bật người lên (lăn người từ nằm sang đứng không dùng tay)/ (ẩn dụ) bất ngờ đứng dậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯉魚打挺 nghĩa là gì? · Kaori Dict