學華語Kaori Dict

魚與熊掌不可兼得

giản thể: 鱼与熊掌不可兼得

xióngzhǎngjiān

ㄩˊ ㄩˇ ㄒㄩㄥˊ ㄓㄤˇ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄐㄧㄢ ㄉㄜˊ

NGƯ DỮ HÙNG CHƯỞNG BẤT KHẢ KIÊM ĐẮC

  1. 1.nghĩa đen: cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
  2. 2.không thể có mọi thứ mình muốn
  3. 3.không thể vừa có bánh, vừa ăn bánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    魚與熊掌不可兼得。

    yúyǔxióngzhǎngbùkějiāndé。

    Không thể vừa ăn bánh vừa giữ bánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱼与熊掌不可兼得 nghĩa là gì? · Kaori Dict