學華語Kaori Dict

鰥寡孤獨

giản thể: 鳏寡孤独

guānguǎ

ㄍㄨㄢ ㄍㄨㄚˇ ㄍㄨ ㄉㄨˊ

QUAN QUẢ CÔ ĐỘC

  1. 1.nghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái
  2. 2.nghĩa bóng: người không còn ai để nương tựa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳏寡孤独 nghĩa là gì? · Kaori Dict