學華語Kaori Dict

雞蛋碰石頭

giản thể: 鸡蛋碰石头

dànpèngshítou

ㄐㄧ ㄉㄢˋ ㄆㄥˋ ㄕˊ ㄊㄡ˙

KÊ ĐẢN BÍNH THẠCH ĐẦU

  1. 1.ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ)
  2. 2.hàm ý tấn công người mạnh hơn mình
  3. 3.tự đánh giá quá cao khả năng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸡蛋碰石头 nghĩa là gì? · Kaori Dict