學華語Kaori Dict

鹽皮質類固醇

giản thể: 盐皮质类固醇

yánzhìlèichún

ㄧㄢˊ ㄆㄧˊ ㄓˋ ㄌㄟˋ ㄍㄨˋ ㄔㄨㄣˊ

DIÊM BÌ CHẤT LOẠI CỐ THUẦN

  1. 1.corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹽皮質類固醇 nghĩa là gì? · Kaori Dict