學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥香堡
麥香堡
giản thể:
麦香堡
Mài
xiāng
bǎo
[ㄇㄞˋ ㄒㄧㄤ ㄅㄠˇ]
MẠCH HƯƠNG BẢO
1.
(Đài Loan) (cũ) bánh hamburger Big Mac (nay được gọi ở Đài Loan là 大麥克|大麦克[Da4 Mai4 ke4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
香
xiāng
thơm
香蕉
xiāngjiāo
quả chuối
香腸
xiāngcháng
xúc xích
香味
xiāngwèi
hương thơm
香水
xiāngshuǐ
nước hoa
小麥
xiǎomài
lúa mì
堡壘
bǎolěi
pháo đài
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
香
hương
hương thơm
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
記憶技巧
Mẹo nhớ
香
HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麥香堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict