學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥淇淋
麥淇淋
giản thể:
麦淇淋
mài
qí
lín
[ㄇㄞˋ ㄑㄧˊ ㄌㄧㄣˊ]
MẠCH KỲ LÂM
1.
bơ thực vật (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淋
lín
tưới nhỏ giọt
小麥
xiǎomài
lúa mì
冰淇淋
bīngqílín
kem
麥
mài
lúa mì
淋浴
línyù
tắm vòi sen
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
淋漓盡致
línlíjìnzhì
nghĩa đen: bão hòa cực độ (thành ngữ)
血淋淋
xiělínlín
đẫm máu; sũng máu; rùng rợn; kinh khủng
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
淇
kỳ
sông ở tỉnh Hà Nam
淋
lâm, lấm
chảy, ngấm, tưới đều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麦淇淋 nghĩa là gì? · Kaori Dict