學華語Kaori Dict

麻婆豆腐

dòu

ㄇㄚˊ ㄆㄛˊ ㄉㄡˋ ㄈㄨˇ

MA BÀ ĐẬU HỦ

  1. 1.đậu hũ sốt cay mapo
  2. 2.món đậu hũ xào sốt ớt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要麻婆豆腐,還有兩碗米飯。

    wǒ yào mápódòufǔ, háiyǒu liǎng wǎn mǐfàn。

    Tôi muốn mì trộn cay, thêm hai bát cơm.

  • 2

    我想要個麻婆豆腐和兩碗米飯。

    wǒ xiǎngyào gě mápódòufǔ hé liǎng wǎn mǐfàn。

    Tôi muốn một món mì trộn cay và hai bát cơm.

  • 3

    週末我們全家去吃四川菜,點了麻婆豆腐和夫妻肺片。

    zhōumò wǒmen quánjiā qù chī Sìchuān cài, diǎn le mápódòufǔ hé fūqīfèipiàn。

    Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi ăn món ăn đặc sản Tứ Xuyên, gọi món đậu phụ nhồi cay và thịt bò xào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻婆豆腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict