麻豆
Mádòu
[ㄇㄚˊ ㄉㄡˋ]
MA ĐẬU
- 1.Thị trấn Matou ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
Cách đọc khác:mádòu — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.